95
GK
M. Neuer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
95
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
92
45
49
49
49
57
55
52
52
52
43
43
44
44
45
45
43
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
92
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
25
Lực sút
36
Sút xa
28
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
55
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
27
Chuyền dài
74
Đá phạt
23
Sút xoáy
26
Rê bóng
40
Giữ bóng
54
Khéo léo
59
Thăng bằng
45
Phản ứng
91
Kèm người
29
Lấy bóng
22
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
85
Thể lực
52
Quyết đoán
39
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
92
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
94
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández