96
GK
M. Neuer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
96
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
93
51
54
52
52
61
58
55
55
55
47
47
47
47
48
48
47
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
92
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
29
Lực sút
78
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
59
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
31
Chuyền dài
78
Đá phạt
27
Sút xoáy
30
Rê bóng
44
Giữ bóng
58
Khéo léo
63
Thăng bằng
49
Phản ứng
92
Kèm người
33
Lấy bóng
26
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
89
Thể lực
56
Quyết đoán
43
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
92
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
98
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger