107
GK
M. Neuer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
107
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
104
61
68
68
68
74
73
69
71
71
62
62
64
64
65
65
62
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
104
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
32
Lực sút
66
Sút xa
41
Chọn vị trí
37
Vô lê
31
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
51
Chuyền dài
90
Đá phạt
30
Sút xoáy
52
Rê bóng
71
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
50
Lấy bóng
35
Cắt bóng
57
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
106
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
104
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández