91
GK
M. Neuer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
91
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
88
34
37
37
37
38
39
36
38
38
31
31
33
33
34
34
31
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
94
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
12
Lực sút
42
Sút xa
16
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
37
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
15
Chuyền dài
31
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
26
Giữ bóng
51
Khéo léo
48
Thăng bằng
35
Phản ứng
86
Kèm người
15
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
71
Thể lực
34
Quyết đoán
26
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
94
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
91
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger