76
GK
M. Neuer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
76
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
73
32
34
31
31
42
39
37
35
35
29
28
27
27
29
29
29
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
72
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
31
Tăng tốc
25
Dứt điểm
11
Lực sút
60
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
9
Penalty
43
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
13
Chuyền dài
59
Đá phạt
9
Sút xoáy
12
Rê bóng
26
Giữ bóng
39
Khéo léo
45
Thăng bằng
31
Phản ứng
73
Kèm người
15
Lấy bóng
8
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
71
Thể lực
38
Quyết đoán
25
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández