105
GK
M. Neuer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
105
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
102
55
60
59
59
67
65
65
63
63
59
60
58
58
59
59
59
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
104
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
30
Chọn vị trí
32
Vô lê
27
Penalty
49
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
34
Chuyền dài
86
Đá phạt
28
Sút xoáy
42
Rê bóng
50
Giữ bóng
76
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
102
Kèm người
57
Lấy bóng
29
Cắt bóng
50
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
83
Thể lực
60
Quyết đoán
78
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
101
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández