108
GK
M. Neuer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
108
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
105
62
69
69
69
73
73
69
71
71
63
64
63
63
65
65
63
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
109
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
79
Tăng tốc
85
Dứt điểm
31
Lực sút
67
Sút xa
42
Chọn vị trí
43
Vô lê
31
Penalty
51
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
51
Chuyền dài
89
Đá phạt
30
Sút xoáy
50
Rê bóng
71
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
105
Kèm người
67
Lấy bóng
31
Cắt bóng
56
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
62
Quyết đoán
82
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
106
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández