86
GK
M. Neuer
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
86
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
83
37
42
41
41
48
47
43
44
44
36
36
36
36
38
38
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
84
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
55
Dứt điểm
18
Lực sút
29
Sút xa
21
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
48
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
20
Chuyền dài
59
Đá phạt
16
Sút xoáy
19
Rê bóng
33
Giữ bóng
47
Khéo léo
52
Thăng bằng
38
Phản ứng
80
Kèm người
22
Lấy bóng
15
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
78
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
87
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger