106
GK
M. Neuer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
106
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
103
64
71
71
71
74
75
67
73
73
59
59
62
62
64
64
59
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
105
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
35
Lực sút
68
Sút xa
45
Chọn vị trí
51
Vô lê
32
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
53
Chuyền dài
86
Đá phạt
29
Sút xoáy
54
Rê bóng
73
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
103
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
53
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
90
Thể lực
66
Quyết đoán
77
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
103
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
105
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger