98
GK
M. Neuer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
98
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
95
46
56
59
59
64
63
57
62
62
46
46
48
48
52
52
46
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
100
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
22
Lực sút
29
Sút xa
33
Chọn vị trí
13
Vô lê
28
Penalty
46
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
43
Chuyền dài
79
Đá phạt
22
Sút xoáy
53
Rê bóng
66
Giữ bóng
77
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
90
Kèm người
22
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
80
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández