111
GK
M. Neuer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
111
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
108
59
65
65
65
72
70
71
68
68
66
66
65
65
65
65
66
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
112
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
30
Lực sút
55
Sút xa
37
Chọn vị trí
37
Vô lê
30
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
40
Chuyền dài
90
Đá phạt
27
Sút xoáy
49
Rê bóng
55
Giữ bóng
80
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
108
Kèm người
68
Lấy bóng
37
Cắt bóng
57
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
86
Thể lực
67
Quyết đoán
85
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
110
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
104
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger