119
GK
M. Neuer
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
119
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
116
68
74
74
74
83
80
81
78
78
74
75
73
73
74
74
74
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
120
Tốc độ
92
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
90
Tăng tốc
97
Dứt điểm
35
Lực sút
75
Sút xa
45
Chọn vị trí
45
Vô lê
35
Penalty
62
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
49
Chuyền dài
105
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
90
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
116
Kèm người
77
Lấy bóng
47
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
99
Thể lực
76
Quyết đoán
96
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
117
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
110
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger