94
GK
M. Neuer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
94
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
91
40
45
44
44
55
52
48
48
48
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
93
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
18
Lực sút
35
Sút xa
21
Chọn vị trí
17
Vô lê
14
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
13
Chuyền dài
80
Đá phạt
13
Sút xoáy
19
Rê bóng
35
Giữ bóng
45
Khéo léo
57
Thăng bằng
32
Phản ứng
95
Kèm người
19
Lấy bóng
18
Cắt bóng
32
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
82
Thể lực
47
Quyết đoán
33
Nhảy
82
Bình tĩnh
66
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
95
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández