96
GK
M. Neuer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
96
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
93
49
52
50
50
58
56
53
53
53
44
44
45
45
46
46
44
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
93
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
26
Lực sút
75
Sút xa
29
Chọn vị trí
25
Vô lê
24
Penalty
56
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
28
Chuyền dài
75
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
41
Giữ bóng
55
Khéo léo
60
Thăng bằng
46
Phản ứng
92
Kèm người
30
Lấy bóng
23
Cắt bóng
41
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
53
Quyết đoán
40
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
92
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
95
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández