111
GK
M. Neuer
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
111
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
108
62
68
67
67
75
73
73
71
71
67
68
66
66
67
67
67
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
112
Tốc độ
85
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
31
Lực sút
69
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
57
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
44
Chuyền dài
96
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
81
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
108
Kèm người
70
Lấy bóng
39
Cắt bóng
59
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
90
Thể lực
68
Quyết đoán
87
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
105
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger