112
GK
M. Neuer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
112
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
109
63
69
68
68
76
74
74
72
72
67
68
67
67
67
67
67
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
113
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
31
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
31
Penalty
60
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
45
Chuyền dài
96
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
60
Giữ bóng
84
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
109
Kèm người
70
Lấy bóng
35
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
91
Thể lực
70
Quyết đoán
87
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández