104
GK
M. Neuer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
104
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
101
61
68
68
68
72
72
65
70
70
56
56
59
59
61
61
56
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
103
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
32
Lực sút
65
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
30
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
46
Chuyền dài
85
Đá phạt
26
Sút xoáy
53
Rê bóng
71
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
23
Lấy bóng
34
Cắt bóng
52
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
86
Thể lực
64
Quyết đoán
74
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
100
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
101
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger