102
GK
M. Neuer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
102
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
99
47
55
56
56
61
61
51
59
59
41
41
43
43
46
46
41
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
102
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
78
Tăng tốc
68
Dứt điểm
28
Lực sút
31
Sút xa
22
Chọn vị trí
18
Vô lê
17
Penalty
53
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
28
Chuyền dài
80
Đá phạt
17
Sút xoáy
30
Rê bóng
70
Giữ bóng
60
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
98
Kèm người
23
Lấy bóng
16
Cắt bóng
36
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
86
Thể lực
56
Quyết đoán
35
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
99
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández