117
GK
M. Neuer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
117
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
68
74
73
73
81
79
78
77
77
71
72
71
71
72
72
71
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
116
Tốc độ
89
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
38
Lực sút
74
Sút xa
45
Chọn vị trí
48
Vô lê
41
Penalty
63
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
51
Chuyền dài
99
Đá phạt
39
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
112
Kèm người
68
Lấy bóng
43
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
70
Quyết đoán
89
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
113
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
112
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández