106
CB
J. Stones
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
106
CDM
105
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
93
93
92
92
97
94
102
94
94
103
103
100
100
98
98
103
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
75
Chọn vị trí
93
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
104
Đá phạt
63
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández