107
CB
J. Stones
24
22
93
93
91
91
98
94
103
94
94
104
104
100
100
98
98
104
Tốc độ
98
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
56
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
73
Chuyền dài
106
Đá phạt
56
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández