97
CB
J. Stones
19
37
82
84
83
83
88
86
92
84
84
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
78
Chuyền dài
92
Đá phạt
54
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
69
Quyết đoán
92
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández