111
CB
J. Stones
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
111
CDM
110
RB
108
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
100
100
98
98
103
101
107
100
100
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
81
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
74
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
105
Đá phạt
64
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger