82
CB
J. Stones
13
22
59
62
63
63
71
66
77
67
67
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
68
Sút
38
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
32
Lực sút
47
Sút xa
40
Chọn vị trí
49
Vô lê
31
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
72
Đá phạt
32
Sút xoáy
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger