93
CB
J. Stones
17
20
76
80
80
80
84
82
89
82
82
90
90
88
88
88
88
90
Tốc độ
85
Sút
58
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
67
Vô lê
46
Penalty
57
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
86
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández