80
CB
J. Stones
12
17
58
61
62
62
69
64
76
66
66
77
77
75
75
74
74
77
Tốc độ
70
Sút
35
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
29
Lực sút
46
Sút xa
38
Chọn vị trí
48
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
73
Đá phạt
29
Sút xoáy
49
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández