95
CB
J. Stones
16
22
80
81
81
81
87
84
91
83
83
92
92
88
88
87
87
92
Tốc độ
89
Sút
67
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
84
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
99
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
85
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
80
Quyết đoán
83
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger