90
CB
J. Stones
16
22
69
72
74
74
81
76
86
77
77
87
87
85
85
84
84
87
Tốc độ
83
Sút
49
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
47
Lực sút
51
Sút xa
58
Chọn vị trí
53
Vô lê
32
Penalty
49
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
70
Chuyền dài
88
Đá phạt
38
Sút xoáy
58
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
84
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger