106
CB
J. Stones
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
106
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
92
92
91
91
98
94
102
93
93
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
96
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
76
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
105
Đá phạt
64
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández