87
CB
J. Stones
15
17
69
70
72
72
76
72
82
74
74
84
84
82
82
81
81
84
Tốc độ
80
Sút
53
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
57
Lực sút
59
Sút xa
50
Chọn vị trí
54
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
81
Đá phạt
35
Sút xoáy
52
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández