96
CB
J. Stones
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
96
CDM
96
RB
93
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
82
84
83
83
89
86
93
85
85
93
93
90
90
90
90
93
Tốc độ
80
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
71
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
75
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
26
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández