91
CB
J. Stones
16
20
70
73
74
74
79
75
85
77
77
88
88
85
85
83
83
88
Tốc độ
84
Sút
50
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
45
Lực sút
56
Sút xa
54
Chọn vị trí
59
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
85
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
83
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández