109
CB
J. Stones
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Stones
CB
109
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
97
96
96
101
98
105
98
98
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
77
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
104
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
103
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2016 |
Everton
|
|
| 2011~2013 |
Barnsley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger