104
CB
N. Süle
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
104
RB
99
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
90
89
87
87
93
90
99
89
89
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
96
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
58
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
70
Chuyền dài
103
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
97
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger