101
CB
N. Süle
21
23
85
85
83
83
90
86
96
86
86
98
98
93
93
92
92
98
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
97
Đá phạt
57
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé