81
CB
N. Süle
13
17
57
52
49
49
57
50
72
52
52
78
78
71
71
68
68
78
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
80
Tăng tốc
60
Dứt điểm
37
Lực sút
74
Sút xa
49
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
33
Chuyền dài
59
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
42
Giữ bóng
61
Khéo léo
36
Thăng bằng
46
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
91
Thể lực
68
Quyết đoán
78
Nhảy
43
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger