105
CB
N. Süle
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
105
RB
100
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
87
87
86
86
93
89
100
88
88
102
102
97
97
95
95
102
Tốc độ
97
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
83
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
106
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
110
Thể lực
94
Quyết đoán
104
Nhảy
84
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 28 - Chẵn 48

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger