101
CB
N. Süle
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
101
RB
96
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
83
82
81
81
88
83
95
83
83
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
95
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
88
Dứt điểm
65
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
71
Vô lê
68
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
97
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
105
Thể lực
89
Quyết đoán
105
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger