93
CB
N. Süle
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
93
RB
86
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
70
69
67
67
77
71
86
70
70
90
89
83
83
80
80
90
Tốc độ
78
Sút
57
Chuyền bóng
73
Rê bóng
66
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
69
Dứt điểm
42
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
53
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
84
Đá phạt
49
Sút xoáy
45
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
46
Thăng bằng
55
Phản ứng
88
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
73
Quyết đoán
92
Nhảy
69
Bình tĩnh
88
TM đổ người
29
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger