98
CB
N. Süle
20
25
81
79
78
78
85
80
92
80
80
95
95
90
90
88
88
95
Tốc độ
92
Sút
70
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
87
Dứt điểm
60
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
67
Vô lê
71
Penalty
52
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
93
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
74
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
84
Quyết đoán
103
Nhảy
76
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
7
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé