83
CB
N. Süle
13
17
57
55
52
52
64
56
76
55
55
80
80
74
74
71
71
80
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
48
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
50
Dứt điểm
28
Lực sút
75
Sút xa
60
Chọn vị trí
35
Vô lê
42
Penalty
30
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
43
Chuyền dài
67
Đá phạt
27
Sút xoáy
26
Rê bóng
40
Giữ bóng
61
Khéo léo
41
Thăng bằng
40
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
83
Nhảy
36
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger