101
CB
N. Süle
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
101
RB
97
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
82
81
80
80
88
83
96
83
83
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
95
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
88
Dứt điểm
64
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
98
Đá phạt
52
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
107
Thể lực
93
Quyết đoán
102
Nhảy
75
Bình tĩnh
91
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé