87
CB
N. Süle
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
87
RB
80
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
62
60
57
57
69
62
80
60
60
84
84
77
77
74
74
84
Tốc độ
70
Sút
50
Chuyền bóng
64
Rê bóng
56
Phòng thủ
86
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
55
Dứt điểm
32
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
36
Vô lê
42
Penalty
41
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
43
Chuyền dài
74
Đá phạt
39
Sút xoáy
37
Rê bóng
51
Giữ bóng
68
Khéo léo
42
Thăng bằng
41
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
69
Quyết đoán
88
Nhảy
47
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger