74
CB
N. Süle
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
74
RB
67
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
55
56
54
54
62
57
69
56
56
71
71
64
64
63
63
71
Tốc độ
53
Sút
45
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
40
Dứt điểm
32
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
37
Vô lê
52
Penalty
28
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
48
Chuyền dài
72
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
30
Thăng bằng
39
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
46
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger