110
CB
N. Süle
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
110
RB
105
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
94
93
92
92
99
95
105
94
94
107
106
102
102
100
100
107
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
110
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
113
Thể lực
98
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger