96
CB
N. Süle
19
21
74
71
69
69
76
70
88
71
71
93
93
87
87
84
84
93
Tốc độ
90
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
81
Dứt điểm
53
Lực sút
78
Sút xa
84
Chọn vị trí
56
Vô lê
54
Penalty
33
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
50
Chuyền dài
87
Đá phạt
31
Sút xoáy
49
Rê bóng
65
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
80
Quyết đoán
95
Nhảy
64
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger