Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CM
104
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RM
104
|
D. Ouattare
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
104
|
N. Süle
22
|
Chẵn 15 - 35
Xem
|
|
CB
104
|
J. Evans
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
104
|
M. Tel
23
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
104
|
Thành Chung
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
104
|
P. Zieliński
23
|
Chẵn 11 - 31
Xem
|
|
LW
104
|
A. Ayew
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
104
|
A. Garnacho
22
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CM
104
|
N. Tuấn Anh
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
104
|
A. Rabiot
22
|
Chẵn 16 - 36
Xem
|
|
CB
104
|
M. Sakho
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
104
|
V. Văn Thanh
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
104
|
J. Lingard
23
|
Chẵn 11 - 31
Xem
|
|
CDM
104
|
F. Coquelin
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
104
|
Q. Ngọc Hải
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
104
|
L. Paredes
23
|
Chẵn 25 - 45
Xem
|
|
RW
104
|
P. Herrmann
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
104
|
B. Tiến Dũng
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
104
|
M. Kovačić
23
|
Chẵn 11 - 31
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
João Moutinho
D. Ouattare
N. Süle
Thành Chung
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández