104
CM
P. Zieliński
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
104
CAM
104
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
94
100
100
100
101
101
95
100
100
87
86
94
94
96
96
87
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
104
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
70
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
81
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
75
Thể lực
97
Quyết đoán
77
Nhảy
68
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger