121
CM
P. Zieliński
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
121
CDM
113
CAM
121
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
111
117
117
117
118
118
110
117
117
101
100
108
108
110
110
101
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
119
Sút xa
123
Chọn vị trí
117
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
116
Chuyền dài
119
Đá phạt
106
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
93
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
116
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger