94
CM
P. Zieliński
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
94
CDM
90
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
86
90
90
90
91
91
87
90
90
81
80
86
86
87
87
81
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
82
Thể chất
74
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández